ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- 3840 CUDA Cores, xung Boost 2535MHz và hỗ trợ Extreme Clock 2550MHz qua MSI Center.
- Trang bị 8GB GDDR7 tốc độ 28Gbps, bus 128-bit.
- Thiết kế VENTUS 3X với ba quạt TORX Fan 5.0 và backplate gia cường.
- Hỗ trợ xuất hình 8K qua 3 x DisplayPort 2.1b và 1 x HDMI 2.1b.
Card màn hình MSI GeForce RTX 5060 8G Ventus 3X V3C OC Edition | 8GB GDDR7, 3840 CUDA, PCIe Gen5
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
MSI GeForce RTX 5060 Ventus 3X V3C OC Edition: nâng cấp đồ họa thực tế cho PC gaming
MSI GeForce RTX 5060 8G Ventus 3X V3C OC Edition là mẫu card đồ họa PCI Express Gen5 sử dụng GPU NVIDIA GeForce RTX 5060, bộ nhớ 8GB GDDR7 và 3840 nhân CUDA. Đây là lựa chọn phù hợp cho người dùng tại Buôn Ma Thuột đang cần một mẫu VGA mới cho chơi game, sáng tạo nội dung và các tác vụ AI.
Hiệu năng Blackwell với xung Boost đến 2550MHz
Card được xây dựng trên kiến trúc NVIDIA Blackwell, tích hợp Streaming Multiprocessors thế hệ mới, Tensor Core thế hệ thứ năm và Ray Tracing Core thế hệ thứ tư. Xung Boost đạt 2535MHz và có thể đạt Extreme Clock 2550MHz thông qua MSI Center.
Sự kết hợp giữa 3840 nhân CUDA, Tensor Core và DLSS 4.5 hỗ trợ cải thiện tốc độ khung hình trong game. Ray Tracing Core cùng Neural Shaders giúp xử lý hiệu ứng ánh sáng, phản chiếu và đổ bóng trong các tựa game mới.

8GB GDDR7 và khả năng xuất hình độ phân giải cao
MSI trang bị cho mẫu RTX 5060 này 8GB GDDR7 tốc độ 28Gbps, giao tiếp bộ nhớ 128-bit. Card hỗ trợ độ phân giải tối đa 7680 × 4320 (8K), đồng thời kết nối tối đa bốn màn hình qua 3 x DisplayPort 2.1b và 1 x HDMI 2.1b.
Ventus 3X tập trung vào khả năng tản nhiệt ổn định
Hệ thống tản nhiệt sử dụng ba quạt TORX Fan 5.0 với cánh quạt liên kết bằng vòng cung, giúp tăng áp suất gió và duy trì luồng khí ổn định trên khối tản nhiệt.
Đế đồng mạ nickel truyền nhiệt từ GPU và bộ nhớ đến Core Pipe. Backplate gia cường có khe thoát gió phía sau, đồng thời tăng độ cứng cáp cho card.

MSI Center và Afterburner cho nhu cầu tinh chỉnh
MSI Center hỗ trợ theo dõi nhiệt độ, tốc độ quạt, mức sử dụng GPU và chuyển đổi chế độ hoạt động theo nhu cầu. MSI Afterburner cung cấp các tùy chỉnh về điện áp, xung nhịp và tốc độ quạt cho người dùng muốn kiểm soát chi tiết hơn hiệu năng card.
Thông tin lựa chọn nhanh tại Máy Tính BMT
Với mức tiêu thụ 145W, đầu cấp nguồn 1 x 8-pin và nguồn đề nghị 550W, MSI GeForce RTX 5060 Ventus 3X V3C OC Edition phù hợp để xây dựng cấu hình gaming hoặc máy phục vụ đồ họa thế hệ mới. Kích thước card là 303 x 121 x 41mm và khối lượng card 684g.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | MSI |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-CARD-MAN-HINH-MS-ABE682A2 |
| Tình trạng | In Stock |
| Bộ nhớ | |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Bộ nhớ đồ họa | |
| Bus bộ nhớ | 128-bit |
| Dung lượng bộ nhớ | 8GB GDDR7 |
| GPU | |
| CUDA Cores | 3840 |
| GPU | NVIDIA GeForce RTX 5060 |
| Xung nhịp Boost | Extreme 2550 MHz qua MSI Center, 2535 MHz |
| GPU & Hiệu năng | |
| Giao tiếp | PCI Express Gen5 x16 (sử dụng x8) |
| Model | G5060-8V3C |
| Nguồn điện & Kích thước | |
| Cổng nguồn | 1 × 8-pin |
| Công suất tiêu thụ | 145 W |
| Khối lượng card | 684 g |
| Khối lượng đóng gói | 1042 g |
| Nguồn và kích thước | |
| Khối lượng | 684 g |
| Thông số kỹ thuật | |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR7 |
| Chuẩn Bus | 128-bit |
| Cổng kết nối | 3 × DisplayPort 2.1b, 1 × HDMI 2.1b |
| Đầu cấp nguồn | 1 × 8-pin |
| Độ phân giải | 7680 × 4320 (8K) |
| Engine đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 5060 |
| Nguồn đề xuất | 550W |
| Series VGA | RTX 50 series |
| Số nhân CUDA | 3840 |
| Tản nhiệt | TORX Fan 5.0 |
| TDP | 145 W |
| Xung bộ nhớ (Memory Clock) | 28 Gbps |
| Xung nhân (GPU Clock) | Extreme 2550 MHz qua MSI Center, 2535 MHz |
| Thông tin chung | |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Hãng | MSI |
| Loại sản phẩm | Card đồ họa PCI Express Gen5 |
| Ngành hàng | Card màn hình |
| Tên sản phẩm | Card màn hình MSI GeForce RTX 5060 VENTUS 3X V3C OC Edition 8GB GDDR7 |
| Thương hiệu | MSI |
| Tình trạng | Mới |
| Bộ nhớ RAM & Bộ nhớ trong | |
| Chuẩn RAM | GDDR7 |
| Đồ họa & Hiển thị | |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Độ phân giải tối đa | 7680 × 4320 (8K) |
| Hỗ trợ HDCP | Có |
| Hỗ trợ NVIDIA G-SYNC | Có |
| OpenGL | 4.6 |
| Số màn hình hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình | 3 × DisplayPort 2.1b, 1 × HDMI 2.1b |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | 303 × 121 × 41 mm |
| Nguồn đề nghị | 550W |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
