ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- NPU AMD XDNA đạt tối đa 50 TOPS
- Màn hình OLED 3K 2880 x 1800, 100% DCI-P3
- Thiết kế kim loại, trọng lượng 1.20kg, dày 1.49cm
- Webcam FHD tích hợp IR và màn trập riêng tư
Laptop ASUS Zenbook 14 UM3406GA-QD075W | Ryzen AI 7 445, 16GB LPDDR5X, SSD 512GB NVMe, 14
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
Laptop ASUS Zenbook 14 UM3406GA-QD075W
ASUS Zenbook 14 UM3406GA-QD075W có thiết kế mỏng nhẹ với màn hình OLED 14 inch và nền tảng AMD Ryzen AI 7 445. Máy phù hợp cho công việc văn phòng, học tập, hội họp trực tuyến, sáng tạo nội dung và nhu cầu di chuyển thường xuyên.

Hiệu năng AMD Ryzen AI 7 445
Bộ xử lý AMD Ryzen AI 7 445 có xung nhịp cơ bản 2.0GHz, tốc độ tối đa 4.6GHz, 6 nhân, 12 luồng và bộ nhớ đệm 14MB. NPU AMD XDNA đạt tối đa 50 TOPS, kết hợp đồ họa tích hợp AMD Radeon Graphics. RAM 16GB LPDDR5X onboard hỗ trợ Dual Channel cùng SSD PCIe 4.0 dung lượng 512GB.
Màn hình OLED 3K 120Hz
Màn hình OLED 14 inch có độ phân giải 3K 2880 x 1800, tỷ lệ 16:10, tần số quét 120Hz và thời gian phản hồi 0.2ms. Màn hình hiển thị 100% DCI-P3, 1.07 tỷ màu, độ sáng 400 nits và độ sáng HDR tối đa 600 nits, hỗ trợ VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600.

Thiết kế mỏng nhẹ và pin 75WHrs
Máy có kích thước 31.24 x 22.01 x 1.49cm, trọng lượng 1.20kg và màu Jade Black (Đen Ngọc). Sản phẩm sử dụng pin 4-cell Li-ion dung lượng 75WHrs, bộ chuyển đổi USB-C 68W và đạt tiêu chuẩn US MIL-STD 810H military-grade standard.
Kết nối và bảo mật
ASUS Zenbook 14 được trang bị USB 4.0 Gen 3 Type-C tốc độ lên đến 40Gbps, USB 3.2 Gen 2 Type-C lên đến 10Gbps, USB 3.2 Gen 1 Type-A, HDMI 2.1 TMDS và jack âm thanh 3.5mm. Kết nối không dây gồm Wi-Fi 6E 2x2 và Bluetooth 5.4. Webcam FHD tích hợp IR hỗ trợ Windows Hello cùng màn trập camera riêng tư.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | ASUS |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-LAPTOP-ASUS-ZENB-894EB32D |
| Tình trạng | In Stock |
| Âm thanh | |
| Công nghệ âm thanh | Smart Amp Technology |
| Âm thanh / webcam & bảo mật | |
| Webcam | FHD camera |
| Âm thanh & Mạng | |
| Audio | 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Bàn phím & Âm thanh | |
| Hành trình phím | 1.4mm |
| Bảo mật | |
| Bộ xử lý bảo mật | Microsoft Pluton security processor |
| Camera bảo mật | IR webcam hỗ trợ Windows Hello |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ tối đa | 16GB |
| Kiến trúc bộ nhớ | Dual Channel |
| Bộ nhớ RAM | |
| Công nghệ RAM | LPDDR5X onboard |
| Bộ sạc | |
| Đầu ra | 20V DC / 3.4A / 68W |
| Loại | TYPE-C / 68W AC Adapter |
| Bộ xử lý AI | |
| Hiệu năng NPU | Up to 50TOPS |
| Camera | |
| Bảo mật riêng tư | Màn trập camera |
| Cấu hình | |
| Đồ họa | AMD Radeon™ Graphics |
| Cổng kết nối | |
| USB 4.0 Gen 3 Type-C | 1 cổng, Tốc độ dữ liệu lên đến 40Gbps, Hỗ trợ Display / Power Delivery |
| Cổng kết nối nội bộ | |
| TPM | Trusted Platform Module (Firmware TPM) |
| Cổng kết nối phía sau (Rear I/O) | |
| USB 3.2 Gen 1 Type-A | 1 cổng, Tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps |
| USB 3.2 Gen 2 Type-C | Tốc độ dữ liệu lên đến 10Gbps, 1 cổng, Hỗ trợ Display / Power Delivery |
| Công nghệ | |
| Tính năng | Phím Copilot, Precision touchpad, Hỗ trợ NumberPad, IR hỗ trợ Windows Hello |
| Công nghệ màn hình | |
| Chăm sóc mắt | Giảm 70% ánh sáng xanh có hại |
| Tỷ lệ màn hình/thân máy | 87% |
| Cổng xuất hình | |
| HDMI | 1 x HDMI 2.1 TMDS |
| CPU | |
| Bộ vi xử lý | AMD Ryzen™ AI 7 445 |
| GPU | |
| Xung nhịp | 2.0GHz |
| Hệ điều hành | |
| Kiến trúc hệ điều hành | 64-bit |
| Tiêu chuẩn độ bền | US MIL-STD 810H military-grade standard |
| Kết nối | |
| Bluetooth | Bluetooth 5.4 |
| Khay & Khe gắn | |
| Khe mở rộng | 1 x M.2 2280 PCIe 4.0 x4 |
| Kích thước & thiết kế | |
| Màu sắc | Jade Black (Đen Ngọc) |
| Màn hình | |
| Dải màu | 100% DCI-P3 |
| Độ sáng | 400 nits |
| HDR | VESA CERTIFIED Display HDR True Black 600 |
| Số màu | 1.07 tỷ màu |
| Tấm nền | OLED |
| Tần số quét | 120Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.2ms |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Mạng & Không dây | |
| Wi-Fi | Triple band, 2x2, Wi-Fi 6E (802.11ax) |
| Pin | |
| Cấu hình pin | 4-cell Li-ion, 4S1P |
| Pin & Nguồn | |
| Loại pin | Li-ion |
| Thiết kế | |
| Bàn phím | Backlit Chiclet Keyboard |
| Độ dày | 1.49 cm |
| Thiết kế & Phụ kiện | |
| Bề mặt | Màn hình gương |
| Thông số | |
| Micro | Built-in array microphone |
| Tốc độ tối đa | Up to 4.6GHz |
| Thông số cơ bản | |
| Dung lượng | 512GB, 75WHrs |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông số hiển thị | |
| Độ sáng HDR tối đa | 600 nits |
| Thông số kỹ thuật | |
| Bộ nhớ đệm | 14MB Cache |
| Đầu vào | 100~240V AC 50/60Hz universal |
| Độ phân giải | 3K (2880 x 1800) |
| NPU | AMD XDNA™ NPU |
| Số nhân / luồng | 6 nhân / 12 luồng |
| Trọng lượng | 1.20 kg (2.65 lbs) |
| Thông tin chung | |
| Bảo hành | 24 tháng |
| Loại sản phẩm | Laptop văn phòng cao cấp |
| Ngành hàng | Laptop |
| Tên sản phẩm | Laptop ASUS Zenbook 14 UM3406GA-QD075W | Ryzen AI 7 445 / 16GB / SSD 512GB / 14 inch 3K OLED 120Hz / Đen |
| Thương hiệu | ASUS |
| Tình trạng | Mới |
| Thông tin sản phẩm | |
| Copilot+ PC | Có |
| Tiêu chuẩn | |
| Chứng nhận | TÜV Rheinland-certified |
| Tiêu chuẩn & Môi trường | |
| RoHS | Có |
| Tính năng | |
| Bảo vệ mắt | SGS Eye Care Display |
| Tính năng video | |
| Loa | Built-in speaker |
| Tuân thủ | |
| REACH | Có |
| Ứng dụng tích hợp | |
| Bảo vệ OLED | ASUS OLED Care |
| Tính năng MyASUS | TaskFirst, Live update, Splendid, System diagnosis, Function key lock, AI Noise Canceling, WiFi SmartConnect, Battery health charging, ASUS OLED Care, Fan Profile |
| Ứng dụng ASUS | StoryCube, ScreenXpert, ASUS Recovery, GlideX, MyASUS |
| Bộ nhớ RAM & Bộ nhớ trong | |
| Dung lượng RAM | 16GB |
| Lưu trữ & Chuẩn kết nối ổ cứng | |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | 14.0 inch, (Dài x Rộng x Dày), 31.24 x 22.01 x 1.49 ~ 1.49 cm |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
