ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
- Interface: PCIe 3.1 x4, NVMe
- Form Factor: U.2 15mm / E1.L
- Capacity: 15.36 TB
Ổ cứng SSD Intel D5-P4326 15.36TB | PCIe 3.1 x4 NVMe, U.2
TẤT CẢ KHUYẾN MÃI: Xem tại đây
Miễn phí giao hàng nội thành TP. Buôn Ma Thuột cho đơn từ 500K
Danh mục gợi ý liên quan:
Mô tả sản phẩm
SSD dung lượng lớn dành cho hệ thống doanh nghiệp
Intel D5-P4326 15.36TB là ổ SSD NVMe thuộc dòng Intel SSD D5-P4326 Series, hướng đến máy chủ, trung tâm dữ liệu và hệ thống lưu trữ cần mật độ cao. Dung lượng lớn phù hợp với các tác vụ như cơ sở dữ liệu, ảo hóa, lưu trữ đám mây, Big Data, CDN, máy chủ sao lưu và kho dữ liệu tập trung.
Hiệu năng PCIe 3.1 x4 NVMe
Ổ sử dụng giao tiếp PCIe 3.1 x4 NVMe, đạt tốc độ đọc tuần tự tối đa 3.200 MB/s và ghi tuần tự tối đa 1.600 MB/s. Hiệu năng truy xuất ngẫu nhiên đạt 580.000 IOPS khi đọc và 11.000 IOPS khi ghi trên toàn bộ dung lượng.
- Độ trễ đọc: 135 micro giây
- Độ trễ ghi: 60 micro giây
- Công suất hoạt động: 20W
- Công suất chờ: 5W
Dung lượng 15.36TB với Intel 3D NAND QLC
Bộ nhớ Intel 3D NAND QLC cung cấp dung lượng 15.36TB trên một ổ, phù hợp với nhu cầu lưu trữ lượng dữ liệu lớn. Thiết kế U.2 2.5 inch dày 15 mm có trọng lượng 215g.
Độ bền cho môi trường máy chủ
Intel D5-P4326 có độ bền ghi 5PBW với dữ liệu ngẫu nhiên và 24.6PBW với dữ liệu tuần tự. Thời gian trung bình giữa các lần hỏng được ghi nhận ở mức 2 triệu giờ, nhiệt độ hoạt động từ 0°C đến 70°C và khả năng chịu sốc 1000 G.
- Độ rung khi hoạt động: 2.17 GRMS
- Độ rung khi không hoạt động: 3.13 GRMS
- UBER: 1 sector trên 10^-17 bit đọc
Bảo vệ dữ liệu ở cấp phần cứng
Ổ được trang bị Enhanced Power Loss Data Protection để bảo vệ dữ liệu khi mất điện đột ngột và hỗ trợ mã hóa phần cứng AES 256-bit. Với khách hàng Máy Tính BMT đang ưu tiên dung lượng lớn, hiệu năng NVMe và độ bền ghi cho hệ thống doanh nghiệp, đây là các thông số chính cần cân nhắc khi lựa chọn.
Thông số kỹ thuật
| Thông tin chung | |
|---|---|
| Thương hiệu | Intel |
| Tên / Mã sản phẩm | BZ-O-CUNG-SSD-15-36-52E78BED |
| Tình trạng | In Stock |
| Bộ xử lý & Chipset | |
| Dòng sản phẩm | Intel® SSD D5-P4326 Series |
| Công nghệ nâng cao | |
| Bảo vệ dữ liệu khi mất điện đột ngột | Có (Enhanced Power Loss Data Protection) |
| Mã hóa phần cứng | AES 256-bit |
| Độ bền | |
| Độ bền ghi (Endurance Rating) | 5PBW (ghi ngẫu nhiên) / 24.6PBW (ghi tuần tự) |
| Độ rung khi hoạt động | 2.17 GRMS |
| Độ rung khi không hoạt động | 3.13 GRMS |
| Khả năng chịu sốc (hoạt động & không hoạt động) | 1000 G |
| Thời gian trung bình giữa các lần hỏng (MTBF) | 2 triệu giờ |
| GPU & Hiệu năng | |
| Giao tiếp | PCIe NVMe 3.1 x4 |
| Hiệu năng | |
| Công suất khi chờ | 5W |
| Công suất khi hoạt động | 20W |
| Độ trễ đọc | 135 micro giây (µs) |
| Độ trễ ghi | 60 micro giây (µs) |
| Loại bộ nhớ NAND | Intel 3D NAND QLC |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên (100% dung lượng) | 580.000 IOPS |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên (100% dung lượng) | 11.000 IOPS |
| Khả năng hoạt động | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 70°C |
| Thông số cơ bản | |
| Dung lượng | 15.36TB |
| Thông số kỹ thuật | |
| Chuẩn kết nối | PCIe 3.1 x4 NVMe, U.2 2.5 inch |
| DRAM | Không dùng DRAM như thuộc tính lọc client; có bảo vệ mất điện nâng cao |
| Độ bền (TBW) | 5 PBW random / 24.6 PBW sequential |
| Loại SSD | SSD U.2 NVMe doanh nghiệp |
| MTBF | 2.000.000 giờ |
| NAND | Intel 3D QLC NAND |
| Tốc độ đọc ngẫu nhiên | 580K IOPS |
| Tốc độ đọc tuần tự | 3200 MB/s |
| Tốc độ ghi ngẫu nhiên | 11K IOPS |
| Tốc độ ghi tuần tự | 1600 MB/s |
| Trọng lượng | 215g |
| Thông tin chung | |
| Điều kiện sử dụng | Máy chủ / Doanh nghiệp (Server/Enterprise) |
| Ngành hàng | Ổ cứng SSD doanh nghiệp |
| Thương hiệu | Intel |
| Kích thước & Điện năng | |
| Kích thước | U.2 2.5 inch 15 mm |
Đánh giá sản phẩm
Chia sẻ trải nghiệm thực tế để giúp khách hàng khác lựa chọn tốt hơn.
